peanut butter
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Bơ đậu phộng: Một loại thực phẩm dạng phết (paste) được làm từ đậu phộng rang xay nhuyễn. Thường có vị béo, mặn hoặc ngọt, và được dùng phổ biến trong các bữa ăn nhẹ hoặc bánh mì kẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phết một ít bơ đậu phộng lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
- (Bơ đậu phộng là một nguồn cung cấp protein tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peanut butter and jelly sandwich": Bánh mì kẹp bơ đậu phộng và mứt (món ăn phổ biến ở Mỹ).
- Kids often love a peanut butter and jelly sandwich for lunch. (Trẻ em thường thích bánh mì kẹp bơ đậu phộng và mứt cho bữa trưa.)
- "to be stuck like peanut butter": (thành ngữ không chính thức) Mô tả tình huống khó thoát ra hoặc bị mắc kẹt.
- I'm stuck like peanut butter in this traffic jam. (Tôi bị mắc kẹt như bơ đậu phộng trong vụ kẹt xe này.)
Biến thể và từ gần giống
- Peanut (danh từ): Đậu phộng, lạc.
- Butter (danh từ): Bơ (thường từ sữa).
- Peanut butter cup: Kẹo sô-cô-la nhân bơ đậu phộng.
- Peanut butter cookie: Bánh quy bơ đậu phộng.
Từ đồng nghĩa
- Ground peanut paste: Bột nhão đậu phộng xay (cách gọi mô tả kỹ thuật, ít phổ biến hơn).
- Nut butter: Bơ hạt (thuật ngữ chung cho các loại bơ làm từ hạt, bao gồm cả bơ đậu phộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Từ này chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Peanut butter and jealousy": (thành ngữ không chính thức) Mô tả sự ghen tị hoặc đố kỵ, thường dùng trong văn nói hài hước.
- Don't get all peanut butter and jealousy just because I got the promotion. (Đừng có ghen tị như bơ đậu phộng chỉ vì tôi được thăng chức.)